thông đường
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho đường sá, tuyến đường trở nên thông suốt, không bị tắc nghẽn hoặc cản trở: "thông đường" chỉ hành động khai thông, dọn dẹp chướng ngại vật để giao thông có thể lưu thông dễ dàng.
- Mở đường cho hoạt động lưu thông: "thông đường" còn được dùng trong ngữ cảnh mở ra khả năng đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Đội cứu hộ đã khai thông con đường bị ngập lụt.)
- (Công nhân đang dọn dẹp đất đá để đường trở lại bình thường.)
- (Chính quyền mở đường ưu tiên cho xe cứu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thông đường tiêu hóa": khai thông hệ tiêu hóa, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra thuận lợi (thường dùng trong y học).
- Uống nhiều nước giúp thông đường tiêu hóa. (Uống nước giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru.)
"thông đường kinh mạch": làm cho các đường kinh mạch trong cơ thể lưu thông (theo y học cổ truyền).
- Châm cứu có tác dụng thông đường kinh mạch. (Châm cứu giúp khai thông kinh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Khai thông (động từ): mở rộng, làm cho thông suốt — đồng nghĩa với "thông đường".
- Họ đã khai thông con kênh bị tắc. (Họ đã làm cho con kênh chảy thông suốt.)
Tắc đường (cụm từ): tình trạng đường bị cản trở, không lưu thông được — trái nghĩa với "thông đường".
- Tai nạn gây tắc đường kéo dài. (Tai nạn khiến đường bị tắc nghẽn lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Mở đường: tạo ra lối đi, khai thông đường sá.
- Giải tỏa: loại bỏ chướng ngại vật để đường thông suốt.
- Lưu thông: sự di chuyển liên tục, không bị cản trở.
Thành ngữ liên quan
- Thông đường thông lộ: đường sá thông suốt, đi lại thuận tiện.
- Sau khi sửa chữa, cả tuyến phố đã thông đường thông lộ. (Mọi con đường đều được khai thông, đi lại dễ dàng.)